Khách vào kêu điều hòa thổi không mát. Cầm bộ đồng hồ kim ra soi thì kim rung, đọc áp áng chừng, rồi lại phải giở bảng áp – nhiệt ra tra tay xem gas đang bão hòa ở bao nhiêu độ. Làm xong vẫn không chắc là thiếu gas hay tắc lọc. Đồng hồ đo gas LM150 bỏ hết khâu đoán đó: áp thấp, áp cao đọc thẳng bằng số kPa, nhiệt bay hơi và nhiệt ngưng tụ hiện luôn trên màn — nhìn là biết hệ đang thiếu, đang tắc hay quá áp.
1. Đồng hồ đo gas LM150 là gì? Dùng làm gì?
Đây là đồng hồ chia kỹ thuật số hai đường (digital manifold), thay cho bộ đồng hồ kim truyền thống. Máy đo đồng thời áp phía cao (HP) và phía thấp (LP), kèm hai kẹp nhiệt gắn lên đường ống để đọc nhiệt độ thực. Vì trong máy đã cài sẵn 93 loại gas theo chuẩn NIST, chọn đúng loại gas là máy tự quy đổi áp suất ra nhiệt độ bão hòa — anh em khỏi tra bảng. Nó theo suốt cả ca làm điều hòa: thu hồi gas, hút chân không, soát rò rồi nạp gas mới.
2. Cấu tạo và tính năng nổi bật
- Màn LCD nền xanh chia 6 vùng số — góc trên là T1 Sensor (nhiệt đường thấp áp) và T2 Sensor (nhiệt cao áp), giữa là loại gas đang chọn, hàng Ev là nhiệt bay hơi, Co là nhiệt ngưng tụ, hai ô lớn dưới cùng là áp LP và HP theo kPa.
- Van bi kiểu chữ V — hai núm LOW xanh và HIGH đỏ gạt ON/OFF dứt khoát, đỡ rò và bền hơn van vặn xoắn của bộ cơ.
- Ba cổng đồng thau — hai cổng bên nối đường thấp áp và cao áp, cổng giữa nối bình gas hoặc bơm chân không.
- Hai kẹp nhiệt độ có dây — kẹp lên ống là đọc nhiệt bay hơi và nhiệt ngưng tụ ngay tại chỗ, không phải ước lượng.
- 93 loại gas NIST cài sẵn: R11, R12, R22, R134A, R32, R290, R404A, R407C, R410A, R507A, R600A, R717, R744 (CO2), R1234… chọn đúng gas là máy tự quy đổi áp sang nhiệt bão hòa.
- Bàn phím vàng: MODE đổi chế độ, UNIT đổi đơn vị áp, ZERO chỉnh gốc, R- và R+ chọn gas, phím °C/°F, phím đèn nền và phím nguồn.
- Chuẩn chống bụi nước IP54 — làm trong khoang máy nhiều dầu mỡ đỡ lo.

Gọi 0868.833.232 để Alotools tư vấn dung cau hinh cho xuong cua anh em — giao toan quoc, bao hanh 12 thang tai Alotools.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên thiết bị | Đồng hồ đo áp suất gas kỹ thuật số 2 đường (Digital Manifold Pressure Tester) |
| Hãng sản xuất | AUTOOL |
| Model | LM150 |
| Kiểu hiển thị | Màn LCD nền xanh, 6 vùng số |
| Đại lượng đọc được | Áp LP · áp HP · nhiệt T1 · nhiệt T2 · nhiệt bay hơi Ev · nhiệt ngưng tụ Co |
| Đơn vị áp suất | kPa (đổi được qua phím UNIT) |
| Số loại gas cài sẵn | 93 loại theo chuẩn NIST |
| Gas tiêu biểu | R11, R12, R22, R134A, R32, R290, R404A, R407C, R410A, R507A, R600A, R717, R744 (CO2), R1234 |
| Van khóa | Van bi kiểu chữ V — LOW (xanh) và HIGH (đỏ), gạt ON/OFF |
| Cổng kết nối | 3 cổng đồng thau — LP, HP và cổng giữa nối bình gas / bơm chân không |
| Cảm biến nhiệt | 2 kẹp nhiệt có dây (clip-on probe) |
| Ba giao diện làm việc | Nạp gas · Hút chân không (hiện % và áp chân không) · Phát hiện rò rỉ (đếm giờ, áp đầu, áp hiện tại, ΔP) |
| Bàn phím | MODE · UNIT · ZERO · R- · R+ · °C/°F · đèn nền · nguồn |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 chống bụi và nước |
| Bảo hành | 12 tháng tại Alotools |
4. Đồng hồ điện tử hơn đồng hồ kim ở chỗ nào?
Câu hỏi thật của anh em không phải hãng nào, mà là có đáng bỏ bộ kim đang dùng không. Đây là chỗ khác nhau:
| Việc phải làm | Bộ đồng hồ kim | LM150 điện tử |
|---|---|---|
| Đọc áp | Căn mắt theo kim, kim rung thì đoán | Đọc số kPa thẳng trên màn |
| Biết nhiệt bay hơi, ngưng tụ | Phải tra bảng áp – nhiệt bằng tay | Máy tự quy đổi theo loại gas |
| Đổi loại gas | Tra bảng khác cho từng loại | Chọn trong 93 loại có sẵn |
| Hút chân không | Nhìn kim tụt, khó biết đã đủ chưa | Hiện phần trăm chân không và áp âm |
| Soát rò | Canh đồng hồ bằng mắt trong nhiều phút | Máy đếm giờ và tính chênh áp ΔP |
5. Lưu ý khi sử dụng — chỗ hay hỏng việc
- Chọn đúng loại gas trước khi đọc nhiệt. Chọn sai là toàn bộ Ev và Co sai theo, chẩn đoán lệch hết.
- Kẹp nhiệt phải bám sát ống kim loại, không kẹp lên lớp bảo ôn. Kẹp hờ là số nhiệt sai vài độ, đủ để phán nhầm.
- Bấm ZERO khi máy chưa nối áp. Bỏ bước này là gốc đo bị lệch.
- IP54 là chống bụi và nước bắn, không phải chống ngâm. Đừng để máy dưới vũng nước.
- Khóa van trước khi rút dây — quên là xì gas vào mặt.
- Đọc áp phải xét nhiệt độ ngoài trời. Cùng một con số, trời 25 độ và 38 độ nói lên hai chuyện khác nhau.
6. So với các model khác cùng dòng
| Tiêu chí | LM150 | LM160 |
|---|---|---|
| Số loại gas cài sẵn | 93 loại (chuẩn NIST) | 95 loại |
| Van khóa | Van bi chữ V, gạt ON/OFF | Van xoay kiểu CLOSED |
| Kẹp nhiệt | 2 kẹp có dây | Có |
| Chế độ làm việc | Nạp gas · chân không · soát rò | Refrigeration · Pressure Leak Test · Evacuation |
| Tính quá nhiệt SH, quá lạnh SC | Đọc Ev và Co rồi tự trừ | Máy hiện thẳng SH và SC |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 | Không nêu |
Làm điều hòa hay phải tháo khớp nối nhanh trên đường ống — bộ tháo ống điều hòa và ngắt khớp nối nhanh 25 chi tiết làm gọn hơn hẳn cạy tay. Khi triệu chứng nghiêng về phần nhiên liệu chứ không phải điều hòa, anh em dùng bộ kiểm tra áp suất bơm cao áp Common Rail để loại trừ.
7. Giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
Model này hiện chưa niêm yết giá công khai. Anh em gọi 0868.833.232 để Alotools báo giá theo đúng cấu hình và số lượng.
Gọi 0868.833.232 để Alotools tư vấn dung cau hinh cho xuong cua anh em — giao toan quoc, bao hanh 12 thang tai Alotools.
Alotools — Thiết Bị Gara Ô Tô. Số 68 ngõ 95 Nam Dư, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. Hotline 0868.833.232 · cskh@alotools.vn. Đã setup hàng nghìn gara toàn quốc từ 2022.
8. Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo gas LM150 dùng được cho loại gas nào?
Máy cài sẵn 93 loại gas theo chuẩn NIST, gồm R134A, R22, R32, R410A, R404A, R407C, R290, R744 (CO2), R1234 và nhiều loại khác. Chọn đúng loại là máy tự quy đổi áp sang nhiệt bão hòa.
Máy có đo được độ chân không không?
Có. LM150 có riêng một giao diện chân không, hiển thị phần trăm chân không và áp chân không dạng số âm, ví dụ 43% và -83 kPa — nhìn là biết đã hút đủ chưa thay vì canh kim.
Chức năng phát hiện rò rỉ hoạt động thế nào?
Máy khóa áp lại rồi đếm thời gian theo giờ và phút, hiển thị áp ban đầu, áp hiện tại và độ chênh ΔP. Áp tụt dần trong khi van đã khóa nghĩa là hệ thống có chỗ xì.
Đọc chỉ số nào để biết thiếu gas hay tắc?
Nhìn cặp áp LP và HP cùng với nhiệt bay hơi Ev, ngưng tụ Co. Cả hai áp cùng thấp thường là thiếu gas; HP vọt cao còn LP tụt sâu thường là nghẹt phía tiết lưu; hai số xích lại gần nhau thường là lốc đã yếu.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.